chung quy
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cuối cùng, rốt cuộc, xét cho cùng: Dùng để chỉ kết luận, bản chất cốt lõi hoặc nguyên nhân chính sau khi đã xem xét, phân tích mọi khía cạnh của một vấn đề. Từ này nhấn mạnh đến điểm mấu chốt, cái cốt yếu nhất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ta nói nhiều lý do phức tạp, nhưng chung quy là anh ta không muốn đi. (Anh ta đưa ra nhiều lý do phức tạp, nhưng rốt cuộc là anh ta không muốn đi.)
- Mọi tranh cãi, chung quy lại, đều xuất phát từ sự hiểu lầm. (Mọi tranh cãi, xét cho cùng, đều xuất phát từ sự hiểu lầm.)
- Cô ấy cân nhắc rất kỹ, nhưng chung quy vẫn quyết định từ chối lời đề nghị đó. (Cô ấy cân nhắc rất kỹ, nhưng cuối cùng vẫn quyết định từ chối lời đề nghị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chung quy lại": Cụm từ nhấn mạnh hơn, thường dùng để tóm tắt hoặc rút ra kết luận sau một quá trình suy xét, bàn luận.
- Bàn đi tính lại, chung quy lại chúng ta vẫn thiếu kinh nghiệm thực tế. (Bàn đi tính lại, rốt cuộc chúng ta vẫn thiếu kinh nghiệm thực tế.)
- Chung quy lại thì mọi chuyện cũng đã qua rồi. (Xét cho cùng thì mọi chuyện cũng đã qua rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rốt cuộc (phó từ): Cuối cùng, kết cục là. (Gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Xét cho cùng (cụm từ): Khi xem xét đến bản chất, nguyên nhân sâu xa.
- Tóm lại (phó từ): Dùng để tóm tắt, đưa ra ý chính. (Nhấn mạnh việc tóm tắt hơn là bản chất cốt lõi).
- Căn bản (tính từ/phó từ): Thuộc về bản chất, cơ bản. (Có thể dùng trong cấu trúc "về căn bản" với nghĩa tương tự "chung quy").
Từ đồng nghĩa
- Cuối cùng
- Rốt lại
- Thực chất
- Bản chất là
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: Chỉ sự việc bắt đầu lớn lao nhưng kết thúc tầm thường, nhỏ bé. (Có thể dùng "chung quy" để nói về kết cục thực tế, ví dụ: )